springtide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mùa xuândanh từThe springtime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- springtideDạng gốc (base form)
- springtidesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , / , / life's ;— / , , !
- , / , ; / , / green-growing .