Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primaveral
C1
tính từ
(adjective)
/pɾimabeˈɾal/
Nghĩa chính
1
Mùa xuân
tính từ
spring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primaveral
Dạng gốc
(base form)
primaveral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spring
Bật ra, trào ra
AI
1
Mùa xuân
1
Mùa xuân
1
Mùa xuân