Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
springiness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính co dãn, tính nhún nhảy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the property of being springy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spring
bounce
resilience
elasticity
bounciness
Nguồn gốc
(etymology)
springy
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
springiness
spring
y
Nó nhanh chóng trở lại dạng ban đầu (giống như lò xo) sau khi bị uốn cong, nén, kéo căng, v.v
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mollez
giống cái
Sự đàn hồi
AI
1
Tính co dãn
1
Tính co dãn
1
Tính co dãn