Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mollez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moˈʝeθ/
Nghĩa chính
1
Sự đàn hồi
danh từ
springiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mollez
Dạng gốc
(base form)
molle
ces
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mollez
mollez
a
Sự mềm mại
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
springiness
Tính co dãn, tính nhún nhảy
AI
1
Sự đàn hồi
1
Sự đàn hồi
1
Sự đàn hồi