sprawler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó trải dài; danh từ đặc vụ của sự ngổn ngangdanh từSomeone or something which sprawls; agent noun of sprawl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sprawlerDạng gốc (base form)
- sprawlersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .