Dịch

sprawler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó trải dài; danh từ đặc vụ của sự ngổn ngangdanh từSomeone or something which sprawls; agent noun of sprawl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sprawlerDạng gốc (base form)
  2. sprawlersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI