Nghĩa chính
- Tiền cấp dưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)Alimony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spousal supportDạng gốc (base form)
- spousal supportsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 4000 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha