Dịch

spousal support

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền cấp dưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)Alimony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spousal supportDạng gốc (base form)
  2. spousal supportsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 4000 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI