Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sporting girl
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
ɔː
t
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɪə
l
/
US
/ˈ
s
p
ɔɹ
t
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɜɹ
l
/
Nghĩa chính
1
Gái mại dâm
danh từ
A female prostitute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sporting girl
Dạng gốc
(base form)
sporting girl
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
puta
Gái điếm, gái mại dâm, đĩ
sexoservidora
Gái mại dâm, gái làm tiền, gái điếm
trabajador sexual
Gái mại dâm, gái làm tiền, gái điếm
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sporting lady
sporting woman
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sporting house
AI
1
Gái mại dâm
1
Gái mại dâm
1
Gái mại dâm