Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sporting house
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
ɔː
t
ɪ
ŋ
ˈ
h
aʊ
s
/
US
/ˈ
s
p
ɔɹ
t
ɪ
ŋ
ˈ
h
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Nhà chứa, nhà thổ, quán rượu, sòng bạc
danh từ
A brothel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sporting house
Dạng gốc
(base form)
sporting house
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sporting woman
sporting lady
sporting girl
AI
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa