Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spoon chime
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
uː
n
ˈ
tʃ
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Loại chuông gió được làm bằng thìa kim loại
danh từ
A type of wind chime made with metal spoons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spoon chime
Dạng gốc
(base form)
spoon chime
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spoon
+
chime
AI
1
Loại chuông gió được làm bằng thìa kim loại
1
Loại chuông gió được làm bằng thìa kim loại
1
Loại chuông gió được làm bằng thìa kim loại