Dịch

spoon chime

danh từ (noun)
UK/ˈspuːn ˈtʃaɪm/

Nghĩa chính

  1. Loại chuông gió được làm bằng thìa kim loạidanh từA type of wind chime made with metal spoons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spoon chimeDạng gốc (base form)
  2. spoon chimesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI