Dịch

spleno-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Lá láchtiền tốspleen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσπλήνsplḗn“spleen”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI