Dịch

spined

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có gai, gaitính từkhông so sánh (not comparable)Having spines, spiny.
  2. Có một loại cột sống (xương sống) nhất địnhtính từHaving a certain type of spine (backbone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spinedDạng gốc (base form)
  2. more spinedSo sánh hơn (comparative)
  3. most spinedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

spined loachdanh từLoài cá nước ngọt nhỏ (Cobitis taenia), được tìm thấy ở hầu hết vùng ôn đới phía bắc châu Âu
steely-spinedtính từCó tư duy/tâm lý cứng rắn, mạnh mẽ và quyết đoán
long-spined bullheaddanh từLoài thuộc họ Cottidae, Taurulus bubalis
three-spined sticklebackdanh từGasterosteus aculeatus, một loài cá nhỏ sống ở vùng nước ven biển và nội địa ở Bắc bán cầu, có thể dựng gai lên khi bị đe dọa, khiến nó khó nuốt

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI