Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spill money
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
p
ɪ
l
ˈ
m
ʌ
n
i
/
US
/ˈ
s
p
ɪ
l
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Thua cuộc
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
失败
shī bài
Thua, thua cuộc
Tiếng Tây Ban Nha
perdedor
Thua, thua cuộc
fracasado
Thua cuộc, thất bại
chingar
Thất bại, thua cuộc
AI
1
Thua cuộc
1
Thua cuộc
1
Thua cuộc