Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sperm cell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɜɹ
m
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Tinh trùng
danh từ
Sperm; spermatozoon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sperm cell
Dạng gốc
(base form)
sperm cell
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
a
sperm
is
mostly
a
nucleus
surrounded
by
little
other
cellular
material
một tinh trùng chủ yếu là một nhân được bao quanh bởi rất ít vật chất tế bào khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semen
Tinh dịch, tinh trùng
espermatozoide
Tinh trùng
esperma
Tinh trùng (tế bào)
AI
1
Tinh trùng
1
Tinh trùng
1
Tinh trùng