Dịch

sperm cell

danh từ (noun)
US/ˈspɜɹm ˈsɛl/

Nghĩa chính

  1. Tinh trùngdanh từSperm; spermatozoon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sperm cellDạng gốc (base form)
  2. sperm cellsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • một tinh trùng chủ yếu là một nhân được bao quanh bởi rất ít vật chất tế bào khác

AI