Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
spend money
US
/ˈ
s
p
ɛ
n
d
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Tiêu tiền
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
spend money like water
động từ
động từ
Tiêu tiền như nước
why spend money
Sao phải tiêu tiền
Xuất hiện ở từ khác
money
kết hợp
tiêu tiền
spend
kết hợp
tiêu tiền
AI
1
Tiêu tiền
1
Tiêu tiền
1
Tiêu tiền