Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speedometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc đo tốc độ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of speed
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
speedometer
Nguồn gốc
(etymology)
speed
+
-o-
+
-metry
AI
1
Việc đo tốc độ
1
Việc đo tốc độ
1
Việc đo tốc độ