Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có tốc độ; chậm; chậm chạp hoặc ổn địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Without speed; slow; sluggish or steady.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thiếu thành công hay thịnh vượng
- không so sánh (not comparable)Thiếu thành công hay thịnh vượng; không thịnh vượng; không may; không thành côngLacking success or prosperity; not prosperous; unfortunate; unsuccessful.