Dịch

speedless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có tốc độ; chậm; chậm chạp hoặc ổn địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Without speed; slow; sluggish or steady.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thiếu thành công hay thịnh vượng
  1. không so sánh (not comparable)Thiếu thành công hay thịnh vượng; không thịnh vượng; không may; không thành côngLacking success or prosperity; not prosperous; unfortunate; unsuccessful.

Họ từ (word family)

cùng gốc speedless

Nguồn gốc (etymology)

speed-less

  1. từ tiếng Anh trung đạispedles

AI