spearphishing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lừa đảo nhằm vào một nhóm nhỏ mục tiêu được chọn, những người có nhiều khả năng bị thu hút hơndanh từkhông đếm được (uncountable)Phishing against a small group of selected targets who are more likely to be attracted.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)