Dịch

phisherman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tội phạm thực hiện các cuộc tấn công lừa đảodanh từThe criminal performing phishing attacks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. phishermanDạng gốc (base form)
  2. phishermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI