phish
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lừa đảo trực tuyếnđộng từTo engage in phishing.
- Cuộc tấn công lừa đảodanh từA phishing attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ phishing
Tạo ngược từ phishing