Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speak a language
US
/ˈ
s
p
i
k
ə
ˈ
l
æ
ŋ
ɡ
w
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Nói một ngôn ngữ
Xuất hiện ở từ khác
language
kết hợp
nói một thứ tiếng
speak
kết hợp
nói một thứ tiếng
AI
1
Nói một ngôn ngữ
1
Nói một ngôn ngữ
1
Nói một ngôn ngữ