Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spazzer
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thiểu năng trí tuệ
danh từ
A mentally retarded person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spazzer
Dạng gốc
(base form)
spazzer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
You
accusing
my
mum
of
breeding
a
load
of
spazzers
?
"
A
PC
isn't
a
console
you
spazzer
gaylord
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
spaz
spazz
spack
spacker
AI
1
Người thiểu năng trí tuệ
1
Người thiểu năng trí tuệ
1
Người thiểu năng trí tuệ