Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
spank you
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
p
æ
ŋ
k
j
uː
/
US
/ˈ
s
p
eɪ
ŋ
k
j
u
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cảm ơn
cụm từ
thank you
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
spank you very much
cụm từ
cụm từ
Cảm ơn rất nhiều
Ví dụ
I'm
going
to
spank
you
.
I
spank
you
.
The
next
time
you
do
that
,
I'm
going
to
spank
you
.
Xem thêm 1 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
谢谢
xiè xie
Cảm ơn
感谢
gǎn xiè
Cảm ơn, biết ơn
不了
bù le
Không, cảm ơn
Tiếng Tây Ban Nha
gracias
Cảm ơn
agradecer
Cảm ơn, biết ơn
no, gracias
Không, cảm ơn
AI
1
Cảm ơn
1
Cảm ơn
1
Cảm ơn