Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spade fork
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
eɪ
d
ˈ
f
ɔɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với digging fork
danh từ
Synonym of digging fork.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spade fork
Dạng gốc
(base form)
spade fork
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
digging fork
Nguồn gốc
(etymology)
spade
+
fork
AI
1
Đồng nghĩa với digging fork
1
Đồng nghĩa với digging fork
1
Đồng nghĩa với digging fork