Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spaceful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rộng rãi
tính từ
wide, extensive, spacious, commodious
Nguồn gốc
(etymology)
space
+
-ful
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
广
guǎng
Rộng, rộng rãi, rộng lớn
广大
guǎng dà
Rộng rãi, phổ biến
宽
kuān
Lỏng, rộng rãi
Tiếng Tây Ban Nha
amplio
Rộng, rộng rãi
ampliamente
Rộng rãi
generosamente
Hào phóng, rộng rãi
AI
1
Rộng rãi
1
Rộng rãi
1
Rộng rãi