Nghĩa chính
- Con tàu vũ trụdanh từA vehicle that travels through space.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con tàu vũ trụ
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| board a spacecraft | Lên tàu vũ trụ | |
| launch a spacecraft | Phóng tàu vũ trụ | |
| manned spacecraft | Tàu vũ trụ có người lái | |
| spacecraft crew | Phi hành đoàn tàu vũ trụ | |
| unmanned spacecraft | Tàu vũ trụ không người lái | |
| spacecraft busdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với satellite bus |
| Spacecraft Event Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Giờ địa phương của tàu vũ trụ cho các sự kiện xảy ra khi ở trên tàu vũ trụ |
| orbiting spacecraft | Tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo |
Xuất hiện ở từ khác
- shipđồng nghĩaTừ khái quát hơn, có thể chỉ cả tàu có người lái và thiết bị không có người lái.
Họ từ (word family)
cùng gốc spacecraftNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Ngày nay, khóa dán Velcro được sử dụng cho mọi thứ, từ việc giữ các phi hành gia không bị trôi lơ lửng khỏi sàn tàu vũ trụ đến việc cố định tim nhân tạo, cũng như các công việc thông thường hơn như cài quần áo.
- .Karl đã chặn con tàu vũ trụ lại.
- .Một chiếc tàu vũ trụ đã đuổi theo Bruno.