Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
space vehicle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
eɪ
s
ˈ
v
i
.
ə
.
k
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tàu vũ trụ
danh từ
A spacecraft.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
space vehicle
Dạng gốc
(base form)
space vehicle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nave espacial
Tàu vũ trụ, phi thuyền
Ví dụ
Blue
Origin
successfully
launched
its
New
Shepard
reusable
space
vehicle
on
Dec
.
12
carrying
a
medical
technology
that
could
potentially
treat
chest
trauma
in
a
space
environment
.
AI
1
Tàu vũ trụ
1
Tàu vũ trụ
1
Tàu vũ trụ