Dịch

space flight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Du hành không giandanh từkhông đếm được (uncountable)Flight into, from or through space.
  2. Chuyến du hành trong không giandanh từđếm được (countable)A voyage in space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. space flightDạng gốc (base form)
  2. space flightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

spaceflight participantdanh từNgười không phải là nhân viên vũ trụ được đào tạo trong không gian (tức là phi hành gia chuyên nghiệp), cũng không phải là nhân viên tập trung vào nhiệm vụ, nhưng đã du hành xuyên vũ trụ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 12 .
  • .
  • , .

AI