spaceflight participant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người không phải là nhân viên vũ trụ được đào tạo trong không gian (tức là phi hành gia chuyên nghiệp), cũng không phải là nhân viên tập trung vào nhiệm vụ, nhưng đã du hành xuyên vũ trụdanh từA person who is not a trained in-space spaceworker (ie, professional astronaut), nor task-focused worker, but has travelled through outer space.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spaceflight participantDạng gốc (base form)
- spaceflight participantsSố nhiều (plural)