Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vuelo espacial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyến bay vào vũ trụ
danh từ
space flight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vuelo espacial
Dạng gốc
(base form)
vuelo
s espaciales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
space flight
Du hành không gian
AI
1
Chuyến bay vào vũ trụ
1
Chuyến bay vào vũ trụ
1
Chuyến bay vào vũ trụ