soycheese
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tofudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tofu.
- Các sản phẩm giống phô mai kết hợp cả đậu nành và sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any cheese-like product incorporating both soy and milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soycheeseDạng gốc (base form)
- soycheesesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? ?
- , 8-10 .