Dịch

soycheese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tofudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tofu.
  2. Các sản phẩm giống phô mai kết hợp cả đậu nành và sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any cheese-like product incorporating both soy and milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soycheeseDạng gốc (base form)
  2. soycheesesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? ?
  • , 8-10 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI