southwards
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hướng nam, về phía namtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a southerly direction; towards the south.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- southđồng nghĩaphổ biến trong tiếng Anh Anh
Ví dụ
- [] Peel's , , District's .Dù mộ của John Peel là điểm thu hút chính, Caldbeck vẫn là một ngôi làng nhỏ đầy cuốn hút, với tầm nhìn hướng về phía nam tới những đỉnh núi dày đặc của vùng Lake District.
- , .Tôi nói với Yaroslav rằng tôi đã đi tàu về phía nam từ Cairo đến Aswan, Ai Cập.
- , , , .Trên hành trình đi về phía nam qua những đồng bằng phì nhiêu và phẳng lặng, các cánh đồng lúa chạy dài ở mỗi bên đường ray, và phong cảnh chỉ bị gián đoạn bởi những ngôi làng bằng gỗ và các ngôi chùa nguy nga.