Nghĩa chính
- Say rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Drunkenness.
- Thật điên rồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Folly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sotteryDạng gốc (base form)
- sotteriesSố nhiều (plural)