Nghĩa chính
- Sớm hơn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no sooner thanliên từ, giới từ | liên từ, giới từ | Dùng theo nghĩa đen, xem no, sooner, than |
Xuất hiện ở từ khác
- befoređồng nghĩaDiễn đạt trực tiếp việc thà làm hoặc chịu điều này hơn một việc khác.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha