sonics
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoa học âm thanhdanh từkhông đếm được (uncountable)The science and technology of sound.
Họ từ (word family)
cùng gốc sonics- supersonicsNghiên cứu chuyển động siêu âmdanh từ
- gyrosonicsDạng kích thích âm thanh hai tai tạo ra nhận thức quay về chuyển động âm thanh trong đầu ở một tần số xác định trước cụ thểdanh từ
- quadrasonicsĐồng nghĩa với quadraphonicsdanh từ
- ultrasonicsKhoa học về sóng siêu âm, kỹ thuật về sóng siêu âmdanh từ
Ví dụ
- : . . : , .Rosie: Tôi cứ cảnh báo nó đừng tập luyện âm thanh quá sức. Nó sẽ làm hỏng dây thanh quản hoặc thứ gì đó mất. Harlan Band: Ừ, đó là một trong những mối nguy hiểm khi bạn nghiện âm thanh.