Dịch

sonics

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học âm thanhdanh từkhông đếm được (uncountable)The science and technology of sound.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : . . : , .Rosie: Tôi cứ cảnh báo nó đừng tập luyện âm thanh quá sức. Nó sẽ làm hỏng dây thanh quản hoặc thứ gì đó mất. Harlan Band: Ừ, đó là một trong những mối nguy hiểm khi bạn nghiện âm thanh.

AI