Dịch

ultrasonics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học về sóng siêu âm, kỹ thuật về sóng siêu âmdanh từkhông đếm được (uncountable)the science and technology of ultrasound

Cụm từ (phrase)

acousto-ultrasonicsdanh từKỹ thuật không phá hủy kết hợp sóng siêu âm và phát xạ âm thanh để đánh giá trạng thái khuyết tật trong vật liệu

AI