ultrasonics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoa học về sóng siêu âm, kỹ thuật về sóng siêu âmdanh từkhông đếm được (uncountable)the science and technology of ultrasound
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acousto-ultrasonicsdanh từ | danh từ | Kỹ thuật không phá hủy kết hợp sóng siêu âm và phát xạ âm thanh để đánh giá trạng thái khuyết tật trong vật liệu |