bioultrasonics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng siêu âm để nghiên cứu các sinh vật sống hoặc làm công cụ chẩn đoándanh từkhông đếm được (uncountable)The use of ultrasonics to study living organisms or as a diagnostic tool.
Nguồn gốc (etymology)
bio-ultrasonics
Ví dụ
- , , , .