Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadrasonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quadraphonics
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of quadraphonics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quadraphonics
AI
1
Đồng nghĩa với quadraphonics
1
Đồng nghĩa với quadraphonics
1
Đồng nghĩa với quadraphonics