Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somnific
tính từ
(adjective)
UK
/
s
ɒ
m
ˈ
n
ɪ
f
.
ɪ
k
/
US
/
s
ɑ
m
ˈ
n
ɪ
f
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Xem somniferous
tính từ
Causing sleep; somniferous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
somnific
Dạng gốc
(base form)
more somnific
So sánh hơn
(comparative)
most somnific
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
somnific
somnific
ity
Tình trạng (hoặc mức độ) buồn ngủ (xu hướng ngủ)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
somn-
+
-ific
từ tiếng Latinh
somnificus
AI
1
Xem somniferous
1
Xem somniferous
1
Xem somniferous