Dịch

-ific

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Tạo ra hoặc gây ra một cái gì đóhậu tốCreating or causing something.
  2. Rất; vô cùng; hình thành tính từ từ danh từhậu tốVery; extremely; forming adjectives from nouns.

Cụm từ (phrase)

-ificationhậu tố... hóa

Nguồn gốc (etymology)

-ify-ic

  1. mượn từ tiếng Latinh-ficus

AI