-ific
hậu tố
Nghĩa chính
- Tạo ra hoặc gây ra một cái gì đóhậu tốCreating or causing something.
- Rất; vô cùng; hình thành tính từ từ danh từhậu tốVery; extremely; forming adjectives from nouns.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ificationhậu tố | hậu tố | ... hóa |