Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somn-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến giấc ngủ
tiền tố
Relating to sleep.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
somnus
“sleep”
AI
1
Liên quan đến giấc ngủ
1
Liên quan đến giấc ngủ
1
Liên quan đến giấc ngủ