Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
something good
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
US
/ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Ở một mức độ đáng kể
trạng từ
To a significant degree.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
something terrible
something bad
something awful
something fierce
Ví dụ
Guess
you
knocked
that
noggin
of
yours
somethin
'
good
.
"
I
found
something
good
.
Tell
me
something
good
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Ở một mức độ đáng kể
1
Ở một mức độ đáng kể
1
Ở một mức độ đáng kể