Dịch

something bad

trạng từ (adverb)
UK/ˈsʌm.θɪŋ ˈbæd/US/ˈsʌmθɪŋ ˈbæd/

Nghĩa chính

  1. Ở một mức độ đáng kể; tệ quátrạng từTo a considerable degree; badly.

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • ' , ' .
  • .
  • .

AI