Dịch

solstice

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm chídanh từOne of the two points in the ecliptic at which the sun is furthest from the celestial equator. This corresponds to one of two days in the year when the day is either longest or shortest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solsticeDạng gốc (base form)
  2. solsticesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

summer solsticedanh từHạ chí
winter solsticedanh từĐông chí
northern solsticedanh từNgày Hạ chí, khi mặt trời đạt tới điểm cực bắc của bầu trời
southern solsticedanh từNgày hạ chí tháng 12, khi mặt trời đạt tới điểm cực nam của bầu trời

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisolstice
  2. từ tiếng Pháp cổsolstice
  3. từ tiếng Latinhsōlstitium

Ví dụ

  • , , .Điểm mà mặt trời ở gần cực nam nhất được gọi là ngày đông chí, và điểm đối diện là ngày hạ chí.
  • !Chúc mừng ngày hạ chí!
  • .Đông chí đang đến gần.

AI