solsticio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/solsˈtisjo/nguồn
Nghĩa chính
- Điểm chídanh từsolstice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solsticioDạng gốc (base form)
- solsticiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solsticio hiemal | Chưa có nghĩa | |
| solsticio vernal | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh