soloist
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người biểu diễn độc tấudanh từA person who performs a solo.
- Nghệ sĩ solodanh từA solo artist, one who is not in a band.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soloistDạng gốc (base form)
- soloistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| free soloistdanh từ | danh từ | Người leo núi tham gia leo núi một mình tự do, tức là không có dây thừng hoặc biện pháp bảo vệ khác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc soloistVí dụ
- 2026, , 12 — Coldplay’s . Swift’s .Vào tháng 1 năm 2026, nghệ sĩ này đã thêm nhiều ngày diễn tại London vào chuỗi chương trình tại Sân vận động Wembley của mình, nâng tổng số dự kiến lên 12 — và phá kỷ lục của Coldplay về số buổi biểu diễn nhiều nhất tại địa điểm nổi tiếng này trong một năm. Điều đó có nghĩa là anh ấy cũng đã phá kỷ lục của Taylor Swift về số buổi diễn nhiều nhất của một nghệ sĩ solo.
- .Cô ấy là nghệ sĩ solo.
- .Tom không phải là người độc tấu.