Dịch

solar sail

danh từ (noun)
US/ˈsoʊ.ləɹ ˈseɪl/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc giống như cánh buồm trên tàu vũ trụ bao gồm các gương siêu mỏng rất lớn, với lực đẩy được tạo ra nhờ áp suất bức xạ của ánh sáng từ một ngôi sao hoặc tia laserdanh từA sail-like structure on a spacecraft consisting of very large ultrathin mirrors, with propulsion being achieved by the radiation pressure of light from a star or laser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solar sailDạng gốc (base form)
  2. solar sailsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2010, IKAROS, .

AI