Dịch

light sail

danh từ (noun)
US/ˈlaɪt ˈseɪl/

Nghĩa chính

  1. Cánh buồm mặt trờidanh từA solar sail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light sailDạng gốc (base form)
  2. light sailsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI