Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
light sail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
t
ˈ
s
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Cánh buồm mặt trời
danh từ
A solar sail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
light sail
Dạng gốc
(base form)
light sail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
photon sail
solar sail
AI
1
Cánh buồm mặt trời
1
Cánh buồm mặt trời
1
Cánh buồm mặt trời