Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photon sail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
oʊ
ˌ
t
ɑ
n
ˈ
s
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Cánh buồm mặt trời
danh từ
A solar sail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photon sail
Dạng gốc
(base form)
photon sail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
light sail
solar sail
AI
1
Cánh buồm mặt trời
1
Cánh buồm mặt trời
1
Cánh buồm mặt trời