Dịch

photon sail

danh từ (noun)
US/ˈfoʊˌtɑn ˈseɪl/

Nghĩa chính

  1. Cánh buồm mặt trờidanh từA solar sail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photon sailDạng gốc (base form)
  2. photon sailsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI