solacement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự an ủidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)solace; consolation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solacementDạng gốc (base form)
- solacementsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc solacementVí dụ
- [] [ ], , ; , .