Dịch

solacement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự an ủidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)solace; consolation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solacementDạng gốc (base form)
  2. solacementsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc solacement

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] [ ], , ; , .

AI