Dịch

softnose

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Về viên đạn: không có mũi áo khoác và do đó bị biến dạng lớn khi va chạm, gây ra lượng sát thương lớn; mũi mềmtính từkhông so sánh (not comparable)Of a bullet: lacking a jacketed nose and thereby deforming greatly on impact, causing a large amount of damage; soft-nosed.
  2. Viên đạn loại này; (không đếm được) loại đạn này gọi chungdanh từđếm được (countable)A bullet of this kind; (uncountable) bullets of this kind collectively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. softnoseDạng gốc (base form)
  2. softnosesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , .
  • .40 Glasers, . .30 . ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI